Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

对外贸易 (duìwàimàoyì)

duìwàimàoyì

Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
đối ngoại mậu dịch

Nghĩa

  1. ngoại thương; mậu dịch đối ngoại; buôn bán với nước ngoài

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 对外贸易