对抗对抗 (duìkàng)duìkàngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtđối khángLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đối kháng; đối đầu; đương đầu2chống lại; chống cự; chống đối