Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

对称美 (duìchènměi)

duìchènměi

Hán Việt
đối xưng mĩ

Nghĩa

  1. đối xứng (như một chất lượng thẩm mỹ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ