寻衅寻衅 (xúnxìn)xúnxìnTừ loạiĐộng từ, 动Hán Việttầm hấnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khiêu chiến; tìm cớ gây sự (cố tình khiêu chiến); ló cựa