导弹导弹 (dǎodàn)dǎodànCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtđạo đạnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đạn đạo; hoả tiễn; tên lửa đạn đạo; đạo đạn