导致导致 (dǎozhì)dǎozhìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtđạo tríTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dẫn đến; gây ra; đưa tới; làm cho (nhấn mạnh nguyên nhân)2gợi ra