Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

导致 (dǎozhì)

dǎozhì

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đạo trí
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. dẫn đến; gây ra; đưa tới; làm cho (nhấn mạnh nguyên nhân)
  2. gợi ra

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 导致