Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
导
致
死
亡
导致死亡 (dǎozhìsǐwáng)
dǎozhìsǐwáng
Hán Việt
đạo trí tử vong
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dẫn đến cái chết
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
导
dǎo
hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn; dẫn; truyền
致
zhì
gửi; gửi tới; đưa cho; tập trung (lực lượng, ý chí)
死
sǐ
chết; mất; tử; thác; liều chết; không sợ hy sinh
亡
wáng
trốn chạy; trốn; mất; lạc