Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

封建主义 (fēngjiànzhǔyì)

fēngjiànzhǔyì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phong kiến chủ nghĩa

Nghĩa

  1. chủ nghĩa phong kiến; phong kiến

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ