将近将近 (jiāngjìn)jiāngjìnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiPhó từHán Việttương cậnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sắp tới; gần tới; gần; ngót; xấp xỉ; rình; xắp; sấp sỉ; hòng