Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

将近 (jiāngjìn)

jiāngjìn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
tương cận

Nghĩa

  1. sắp tới; gần tới; gần; ngót; xấp xỉ; rình; xắp; sấp sỉ; hòng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ