Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
小
写
字
母
小写字母 (xiǎoxiězìmǔ)
xiǎoxiězìmǔ
Hán Việt
tiểu tả tự mẫu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chữ viết thường
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
小
xiǎo
nhỏ; bé; một chút; một lát; một tí
写
xiě
viết; sáng tác; soạn; viết lách
字
zì
chữ; chữ viết; văn tự; âm
母
mǔ
mẹ; má; me; u; mạ; bà; bác; cô