小广播小广播 (xiǎoguǎngbò)xiǎoguǎngbòTừ loạiĐộng từHán Việttiểu quảng báLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đài mồm; tin vịt (thường chỉ những tin thất thiệt hoặc không đáng nói)2ba hoa