播 (bō)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ, 动
- Hán Việt
- bá | bả
Nghĩa
- truyền bá; phát; phổ biến; lan truyền
- gieo; vãi; gieo hạt; trỉa; trỉa hạt; tra
- dời đi; đổi chỗ; lưu vong; thiên di
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.