Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

播放 (bōfàng)

bōfàng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
bá phóng

Nghĩa

  1. truyền; phát; đưa tin (qua đài phát thanh)
  2. phát hình; chiếu; truyền hình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 播放