Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

小时工 (xiǎoshígōng)

xiǎoshígōng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiểu thì công

Nghĩa

  1. công việc hàng giờ
  2. công nhân theo giờ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 小时工