Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
小
牝
牛
小牝牛 (xiǎopìnniú)
xiǎopìnniú
Hán Việt
tiểu tẫn ngưu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người thừa kế
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
小
xiǎo
nhỏ; bé; một chút; một lát; một tí
牝
pìn
cái; mái (giống)
牛
niú
trâu; bò; ngưu; cố chấp; ngang bướng; kiêu ngạo; ngạo mạn