Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

牛 (niú)

niú

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
ngưu
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. trâu; bò; ngưu
  2. cố chấp; ngang bướng; kiêu ngạo; ngạo mạn
  3. sao Ngưu Lang (một ngôi sao trong Nhị Thập Bát Tú)
  4. họ Ngưu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 牛