Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
牛
奶
牛奶 (niúnǎi)
niúnǎi
Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngưu nãi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sữa bò
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
牛
niú
trâu; bò; ngưu; cố chấp; ngang bướng; kiêu ngạo; ngạo mạn
奶
nǎi
vú; sữa
Từ có chứa 牛奶
纯牛奶
chúnniúnǎi
thuần ngưu nãi
Sữa tươi sạch
不加牛奶
bùjiāniúnǎi
bất gia ngưu nãi
đen (của trà, cà phê, v.v.); không có sữa
要加牛奶
yàojiāniúnǎi
yếu gia ngưu nãi
màu trắng (của trà, cà phê, v.v.); với sữa