尺寸 (chǐcùn)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- xích thốn
Nghĩa
- kích cỡ, kích thước, to nhỏ, size; nhỏ bé; nhỏ
- ngắn; hẹp
- thước tấc; chiều; độ dài; kích thước; khổ; cỡ
- phạm vi; mức độ; giới hạn; hạn độ; chừng mực
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.