Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

尺寸 (chǐcùn)

chǐcùn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
xích thốn

Nghĩa

  1. kích cỡ, kích thước, to nhỏ, size; nhỏ bé; nhỏ
  2. ngắn; hẹp
  3. thước tấc; chiều; độ dài; kích thước; khổ; cỡ
  4. phạm vi; mức độ; giới hạn; hạn độ; chừng mực

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 尺寸