尼泊尔尼泊尔 (níbó'ěr)níbó'ěrTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtni bạc nhĩLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Nê-pan; Nepal (viết tắt là Nep.)