尾巴 (wěibā)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- vĩ ba
Nghĩa
- đuôi; cái đuôi (chim, cá, sâu bọ, thú)
- phần đuôi (của vật thể)
- cái đuôi; người theo đuôi (người không có chủ kiến, chỉ biết theo đuôi người khác)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.