Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

尾巴 (wěibā)

wěibā

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
vĩ ba

Nghĩa

  1. đuôi; cái đuôi (chim, cá, sâu bọ, thú)
  2. phần đuôi (của vật thể)
  3. cái đuôi; người theo đuôi (người không có chủ kiến, chỉ biết theo đuôi người khác)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 尾巴