Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

局限 (júxiàn)

júxiàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
cục hạn

Nghĩa

  1. hạn chế; giới hạn; chằng buộc
  2. câu nệ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 局限