Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
局
限
于
局限于 (júxiànyú)
júxiànyú
Từ loại
Động từ
Hán Việt
cục hạn ư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
được giới hạn trong
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
局
jú
bàn cờ; cờ; ván cờ
限
xiàn
hạn; mức độ; giới hạn; hạn định
于
yú
ở tại; vào; ở; hướng về; quay về