Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
屑
屑 (xiè)
xiè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiết
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vụn; nhỏ
2
vụn vặt; nhỏ nhen
3
đáng (làm)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 屑
不屑
bùxiè
bất tiết
chẳng đáng; chả bõ; không thèm; xem thường; coi nhẹ; khinh thường; coi rẻ
岩屑
yánxiè
nham tiết
(đá) mảnh vụn; sàng lọc
木屑
mùxiè
mộc tiết
mạt cưa; bào gỗ
末屑
mòxiè
mạt tiết
chút ít; phế liệu
煤屑
méixiè
môi tiết
Mạt than, than cám; than vụn
琐屑
suǒxiè
tỏa tiết
vụn vặt; vặt vãnh; nhỏ nhặt
碎屑
suìxiè
toái tiết
mảnh vỡ; vật rất nhỏ
纤屑
xiānxiè
tiêm tiết
chi tiết tốt