Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
纤
屑
纤屑 (xiānxiè)
xiānxiè
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
tiêm tiết
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chi tiết tốt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
纤
xiān
nhỏ bé
屑
xiè
vụn; nhỏ; vụn vặt; nhỏ nhen