Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
屠
场
屠场 (túchǎng)
túchǎng
Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
đồ trường
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lò mổ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
屠
tú
giết; mổ (gia súc); tàn sát; giết hại; giết hàng loạt
场
chǎng
nơi; bãi; trường; sân khấu; sàn diễn