Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

屠杀者 (túshāzhě)

túshāzhě

Hán Việt
đồ sát giả

Nghĩa

  1. người bán thịt
  2. sát thủ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ