Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
山
猫
山猫 (shānmāo)
shānmāo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
san miêu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mèo rừng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
山
shān
núi; quả núi; non; sơn; đống; ụ (giống núi)
猫
māo
con mèo; mèo; trốn; nấp
Từ có chứa 山猫
大山猫
dàshānmāo
đại sơn miêu
Lynx rufus