Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
岁
数
岁数 (suìshu)
suìshu
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tuế số
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tuổi; số tuổi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
岁
suì
năm; tuế; tuổi
数
shǔ
đếm; tính ra thì thấy trội hơn; kể ra thì thấy trội hơn