Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

岁月如梭 (suìyuèrúsuō)

suìyuèrúsuō

Hán Việt
tuế nguyệt như thoa

Nghĩa

  1. thời gian trôi nhanh (thành ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ