Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
岩
浆
岩浆 (yánjiāng)
yánjiāng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nham tương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nham thạch nóng chảy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
岩
yán
nham thạch; mỏm núi đá
浆
jiāng
tương; sữa; dịch thể đậm đặc; hồ, keo dán; hồ
Từ có chứa 岩浆
岩浆岩
yánjiāngyán
nham tương nham
nham thạch cứng
岩浆流
yánjiāngliú
nham tương lưu
dòng dung nham
熔融岩浆
róngróngyánjiāng
dung dung nham tương
dung nham; dung nham nóng chảy