崖岸崖岸 (yá'àn)yá'ànTừ loạiDanh từ chỉ vị trí, Danh từHán Việtnhai ngạnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vách đá2(nghĩa bóng) người kiêu ngạo và khó tính3sườn dốc