Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

川流不息 (chuānliúbùxī)

chuānliúbùxī

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
xuyên lưu bất tức

Nghĩa

  1. như nước chảy; như mắc cửi; như thoi đưa (người, xe ngựa đi)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ