Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
巡
逻
车
巡逻车 (xúnluóchē)
xúnluóchē
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tuân la xa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xe tuân tra
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
巡
xún
tuần tra; tuần sát; tuần (rượu trà)
逻
luó
tuần tra
车
chē
xe; xa; cộ; guồng; ròng rọc