Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

工业园区 (gōngyèyuánqū)

gōngyèyuánqū

Hán Việt
công nghiệp viên khu

Nghĩa

  1. khu công nghiệp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ