Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

工人党 (gōngréndǎng)

gōngréndǎng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
công nhân đảng

Nghĩa

  1. Đảng Công nhân (Đảng đối lập Singapore)
  2. đảng công nhân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 工人党