Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
工
具
栏
工具栏 (gōngjùlán)
gōngjùlán
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
công cụ lan
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Thanh công cụ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
工
gōng
công nhân; thợ; giai cấp công nhân; thợ thuyền; công việc; công tác; lao động sản xuất
具
jù
dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng; chiếc; cái (lượng từ, dùng với quan tài, thi thể)
栏
lán
lan can; thành lan can; chuồng (chuồng nuôi súc vật); ràng; ràn