工艺工艺 (gōngyì)gōngyìTừ loạiDanh từHán Việtcông nghệTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1công nghệ; kỹ thuật; bách nghệ2thủ công mỹ nghệ3bách công