Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
工
藤
工藤 (gōngténg)
gōngténg
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
công đằng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Kudō (họ Nhật Bản)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
工
gōng
công nhân; thợ; giai cấp công nhân; thợ thuyền; công việc; công tác; lao động sản xuất
藤
téng
cây mây; cây song; mây