Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

左右袒 (zuǒyòutǎn)

zuǒyòutǎn

Hán Việt
tả hữu đản

Nghĩa

  1. thiên vị; thiên lệch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 左右袒