Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
巨
蜥
巨蜥 (jùxī)
jùxī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cự tích
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Kỳ đà
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
巨
jù
lớn; to; rất lớn; to lớn; khổng lồ; kếch sù; đồ sộ; họ Cự
蜥
xī
rắn mối
Từ có chứa 巨蜥
草原巨蜥
cǎoyuánjùxī
thảo nguyên cự tích
Màn hình Savannah (Varanus exanthematicus)