Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
差
谬
差谬 (chàmiù)
chàmiù
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
sai mậu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lỗi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
差
chā
khác nhau; chênh lệch; sai biệt; sai khác; khác biệt; hiệu số; hiệu (toán)
谬
miù
sai lầm; sai