Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
谬
谬 (miù)
miù
Từ loại
Danh từ, Phó từ, Động từ
Hán Việt
mậu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sai lầm; sai
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 谬
荒谬
huāngmiù
hoang mậu
HSK 6
sai lầm; vô lý; vô cùng sai lầm; hoang đường; xằng bậy
HSK 6
谬论
miùlùn
mậu luận
lời lẽ sai trái; lý lẽ sai trái; luận điệu hoang đường
乖谬
guāimiù
quai mậu
quái đản; vô lý; hoang đường; bất thường; rởm đời; lố bịch
差谬
chàmiù
sai mậu
lỗi
悖谬
bèimiù
bội mậu
xằng bậy; hoang đường; trái đạo lý
背谬
bèimiù
bội mậu
xằng bậy; trái đạo lý.悖谬
讹谬
émiù
ngoa mậu
sai sót; sai lầm
谬奖
miùjiǎng
mậu tưởng
quá khen