Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

差迟 (chàchí)

chàchí

Từ loại
Tính từ
Hán Việt
sai trì

Nghĩa

  1. Sai lầm. ☆Tương tự: sai thác 差錯; thác ngộ 錯誤.

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ