迟迟 (chí)chíCấp độ HSKHSK 3Từ loạiTính từ, Động từ, Danh từ, Phó từHán Việttrì | trí | khíchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chậm; rề rà; dềnh dàng; trì trệ2trễ; muộn3họ Trì4trì hoãn