Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

迟缓 (chíhuǎn)

chíhuǎn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
trì hoãn

Nghĩa

  1. chậm chạp; đà đẫn; rề rà; trì trệ; lững thững; lai rai; trễ tràng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ