迟到迟到 (chídào)chídàoCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từ li hợp, Động từHán Việttrì đáoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1muộn; đến trễ; đến muộn; chậm bước; chậm chân