已已 (yǐ)yǐCấp độ HSKHSK 2Từ loạiPhó từ, Động từ, Danh từ, Tính từHán ViệtdĩTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dừng lại; ngừng; dứt2đã3sau đó; một lát sau4quá; lắm