Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

已 (yǐ)

yǐ

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Phó từ, Động từ, Danh từ, Tính từ
Hán Việt
dĩ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. dừng lại; ngừng; dứt
  2. đã
  3. sau đó; một lát sau
  4. quá; lắm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 已