Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
久
已
久已 (jiǔyǐ)
jiǔyǐ
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
cửu dĩ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
từ lâu; sớm đã
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
久
jiǔ
lâu dài; lâu; cửu; trường; bao lâu; lâu mau
已
yǐ
dừng lại; ngừng; dứt; đã
Từ có chứa 久已
命不久已
mìngbùjiǔyǐ
mệnh bất cửu dĩ
trước cửa tử thần