Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

巴巴结结 (bābājiéjié)

bābājiéjié

Hán Việt
ba ba kết kết

Nghĩa

  1. tạm; tàm tạm; gắng gượng; bất đắc dĩ; miễn cưỡng
  2. gian khổ; cố gắng hết sức; gian nan; thử thách gay go
  3. lắp ba lắp bắp; cà lăm; ngắc nga ngắc ngứ; ấp úng 说话不流利
  4. ấm a ấm ứ; ấm ứ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ