巴巴结结 (bābājiéjié)
- Hán Việt
- ba ba kết kết
Nghĩa
- tạm; tàm tạm; gắng gượng; bất đắc dĩ; miễn cưỡng
- gian khổ; cố gắng hết sức; gian nan; thử thách gay go
- lắp ba lắp bắp; cà lăm; ngắc nga ngắc ngứ; ấp úng 说话不流利
- ấm a ấm ứ; ấm ứ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.