布置 (bùzhì)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- bố trí
Nghĩa
- sắp xếp; xếp đặt; bày biện; bài trí; trang trí; bày
- sắp đặt; thu xếp; tổ chức; bố trí; sắp xếp; gán (hoạt động)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.