Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

布置 (bùzhì)

bùzhì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
bố trí

Nghĩa

  1. sắp xếp; xếp đặt; bày biện; bài trí; trang trí; bày
  2. sắp đặt; thu xếp; tổ chức; bố trí; sắp xếp; gán (hoạt động)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ